TanroDictionary Sổ từ

centibar

/ˈsentɪbɑːr/

Anh
0

centibar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Centiba (đơn vị đo khí áp).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Centiba (đơn vị đo khí áp).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The centibar rose after the storm.