/ˈsɛntrəˌlɑɪzɜː/
centralizer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem centralize.
The entry centralizer points to centralize.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm