TanroDictionary Sổ từ

cercal

/ˈsɜːkəl/

Anh
0

cercal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc đuôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc đuôi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cercal fin helped the fish turn.