TanroDictionary Sổ từ

ceric

/ˈsɪrɪk/

Anh
0

ceric là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có yếu tố xêri.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có yếu tố xêri.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sample showed a ceric compound.