TanroDictionary Sổ từ

chafed

/tʃˈeɪft/

Anh
0

chafed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của chafe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chafeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her skin chafed after the long walk.