TanroDictionary Sổ từ

chaffinch

/ˈtʃæfɪntʃ/

Anh
0

chaffinch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim mai hoa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim mai hoa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chaffinch sang in the tree.