TanroDictionary Sổ từ

chalcedony

/kælˈsɛdəni/

Anh
0

chalcedony là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chanxeđon.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chanxeđon.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ring had a pale chalcedony stone.