TanroDictionary Sổ từ

chalcopyrite

/ˌkælkəˈpɑɪˌrɑɪt/

Anh
0

chalcopyrite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chancopirit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chancopirit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chalcopyrite was useful in class.