TanroDictionary Sổ từ

channelling

/tʃˈænəlɪŋ/

Anh
0

channelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của channel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của channel.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is channelling her energy into study.