TanroDictionary Sổ từ

chapiter

/ˈtʃæpətɜː/

Anh
0

chapiter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đầu cột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầu cột.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A carved chapiter topped the stone column.