TanroDictionary

chases

/ˈtʃeɪsɪz/

Anh
0

chases là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chase.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chaseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He chases every ball in the park.