TanroDictionary Sổ từ

chasmal

/ˈtʃæzməl/

Anh
0

chasmal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chasm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chasmtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chasmal points to chasm.