TanroDictionary Sổ từ

chatterbox

/ˈtʃætəbɒks/

Anh
0

chatterbox là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đứa bé nói líu lo; Người ba hoa, người hay nói huyên thiên; , (từ lóng) súng liên thanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đứa bé nói líu lo.danh từEN-VI Dict
  2. Người ba hoa, người hay nói huyên thiên.danh từEN-VI Dict
  3. , (từ lóng) súng liên thanh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That chatterbox never stops talking.

  2. The chatterbox told us every small detail.

  3. The movie ended with a chatterbox of gunfire.