TanroDictionary

cheered

/tʃɪəd/

Anh
0

cheered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cheer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cheerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They cheered after the final goal.