/ˈtʃɪəri/
cheery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vui vẻ, hân hoan.
His cheery voice brightened the morning.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm