TanroDictionary Sổ từ

cherished

/ˈtʃɛrɪʃt/

Anh
0

cherished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cherish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cherishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cherished the letter for years.