/ˈʃɛviət/
cheviot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng len soviôt.
He bought a coat of cheviot wool.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm