TanroDictionary Sổ từ

chewed

/tʃuːd/

Anh
0

chewed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của chew.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chewđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He chewed his food carefully.