TanroDictionary Sổ từ

chewy

/ˈtʃuːi/

Anh
0

chewy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dai, phải nhai nhiều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dai, phải nhai nhiều.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I do not like this chewy bread.

  2. chewy candy

    kẹo dai