Nghĩa tiếng Việt
- Dai, phải nhai nhiều.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
I do not like this chewy bread.
-
chewy candy
kẹo dai
/ˈtʃuːi/
chewy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dai, phải nhai nhiều.
I do not like this chewy bread.
chewy candy
kẹo dai