/ˈtʃɪkəlɪŋ/
chickling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây đậu tằm.
The chickling grew in the small garden.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm