TanroDictionary Sổ từ

chickling

/ˈtʃɪkəlɪŋ/

Anh
0

chickling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây đậu tằm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây đậu tằm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chickling grew in the small garden.