TanroDictionary Sổ từ

chicly

/ˈʃikli/

Anh
0

chicly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chicDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chicly points to chic.