TanroDictionary Sổ từ

chidingly

/tʃˈaɪdɪŋli/

Anh
0

chidingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chide.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chideDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chidingly points to chide.