/tʃˈaɪdɪŋli/
chidingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chide.
The entry chidingly points to chide.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm