TanroDictionary Sổ từ

chinstrap

/tʃˈɪnstræp/

Anh
0

chinstrap là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây buộc mũ qua dưới cằm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây buộc mũ qua dưới cằm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His hat had a chinstrap to keep it secure.