/ˌtʃɪpəˈlɑːtə/
chipolata là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một loại xúc xích ở Anh.
He grilled a chipolata for lunch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm