TanroDictionary Sổ từ

chipolata

/ˌtʃɪpəˈlɑːtə/

Anh
0

chipolata là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một loại xúc xích ở Anh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một loại xúc xích ở Anh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He grilled a chipolata for lunch.