TanroDictionary

chiropractor

/ˈkaɪərəʊpræktə(r)/

Anh
0

chiropractor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chiropractor adjusted my back after work.