TanroDictionary Sổ từ

chitinized

/ˈtʃɪtɪnɪst/

Anh
0

chitinized là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá kitin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá kitin.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insect had a chitinized shell.