/ˈklɔrəˌneɪtɜː/
chlorinator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chlorinate.
The entry chlorinator points to chlorinate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm