TanroDictionary

chub

/tʃʌb/

Anh
0

chub là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá bống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá bống.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A chub swam near the bridge in silence.