TanroDictionary Sổ từ

chuddar

/ˈtʃuːdəˌɑːr/

Anh
0

chuddar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Anh-Ân khăn trùm, khăn quàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh-Ân khăn trùm, khăn quàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wrapped a warm chuddar around her shoulders.