TanroDictionary Sổ từ

cigar-maker

/sɪˈɡɑːrˈmeɪkɜː/

Anh
0

cigar-maker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người quấn xì-gà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người quấn xì-gà.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cigar-maker worked with quick hands.