TanroDictionary Sổ từ

cindered

/ˈsɪndə(r)d/

Anh
0

cindered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cinder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cinderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The paper cindered quickly in the hot fire.