TanroDictionary Sổ từ

circumcision

/ˌsɜːkəmˈsɪʒn/

Anh
0

circumcision là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cắt bao quy đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cắt bao quy đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor discussed circumcision with care.