TanroDictionary Sổ từ

clarioned

/ˈklɛriənd/

Anh
0

clarioned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của clarion.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của clarionđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The announcer clarioned the message to the crowd.