/ˈkleɪˌveɪtli/
clavately là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem clavate.
The entry clavately points to clavate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm