TanroDictionary

claying

/ˈkleɪ.ɪŋ/

Anh
0

claying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clayđộng từWiktionary