TanroDictionary Sổ từ

clock cycle

/ˈklɑːk ˈsɑɪkəl/

Anh
0

clock cycle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chu kỳ đồng hồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chu kỳ đồng hồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the clock cycle yesterday.