TanroDictionary Sổ từ

clothes

/kləʊðz/

Anh
0

clothes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clothe; Quần áo; Quần áo bẩn (để đem giặt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clotheđộng từEN-VI Dict
  2. Quần áo.danh từEN-VI Dict
  3. Quần áo bẩn (để đem giặt).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She clothes the child before school every morning.

  2. She put on her warm clothes before leaving.

  3. Please put your clothes in the wash basket.

  4. to put on clothes

    mặc quần áo

  5. to put off clothes

    cởi quần áo