TanroDictionary

cnn

/ˌsiː en ˈen/

Anh
0

cnn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạng truyền hình cáp chuyên môn về chương trình tin tức, được thành lập năm 1980 bởi Ted Turner và là một nhánh của Turner Broadcasting System, sở hữu bởi Time Warner.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạng truyền hình cáp chuyên môn về chương trình tin tức, được thành lập năm 1980 bởi Ted Turner và là một nhánh của Turner Broadcasting System, sở hữu bởi Time Warner.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. cnn reported the news all morning.