TanroDictionary Sổ từ

coaling

/kəʊlɪŋ/

Anh
0

coaling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coal.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please coaling the note for me.