TanroDictionary Sổ từ

cocked

/ˈkɑːkəd/

Anh
0

cocked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cock; Vểnh lên, hếch lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cockđộng từEN-VI Dict
  2. Vểnh lên, hếch lên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cocked his head to listen better.

  2. The cocked hat sat at an angle.