TanroDictionary Sổ từ

cockspur

/kˈɒkspɔː/

Anh
0

cockspur là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cựa gà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cựa gà.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rooster lifted one sharp cockspur.