TanroDictionary Sổ từ

coiler

/coˈaɪlɜːr/

Anh
0

coiler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem coil.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem coildanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry coiler points to coil.