TanroDictionary

collected

/kəˈlektɪd/

Anh
0

collected là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của collect; Bình tĩnh, tự chủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của collectđộng từEN-VI Dict
  2. Bình tĩnh, tự chủ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to collected the tool.

  2. The collected option was chosen.