TanroDictionary Sổ từ

colourant

/ˈkʌlərənt/

Anh
0

colourant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuốc màu; thuốc nhuộm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc màu; thuốc nhuộm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She added a colourant to the frosting.