/kəmbəˈstɪbɪtɪti/
combustibility là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính dễ cháy.
Dry leaves have high combustibiliti.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm