/ˈkɑːmətənt/
comitant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Comitan.
The comitant part stayed with the main shape.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ miễn phí. Tìm hiểu thêm