TanroDictionary Sổ từ

commendably

/kəˈmendəbli/

Anh
0

commendably là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đáng khen, đáng biểu dương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng khen, đáng biểu dương.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her work was commendabli neat and careful.