TanroDictionary Sổ từ

communitarian

/kəˌmjuːnəˈtɛriən/

Anh
0

communitarian là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành viên công xã.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành viên công xã.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The communitarian helped manage the shared garden.