TanroDictionary Sổ từ

compendia

/kəmpˈɛndiə/

Anh
0

compendia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản tóm tắt, bản trích yếu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản tóm tắt, bản trích yếu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The guide offered a useful compendia of facts.