TanroDictionary Sổ từ

complier

/ˈkɑːmplɜː/

Anh
0

complier là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người ngoan ngoãn phục tùng, người nịnh bợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ngoan ngoãn phục tùng, người nịnh bợ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The complier agreed with every small request.